越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cái này” (1)
cái này

英语
名this
Cái này là của ai?
Who does this belong to?
相关词“cái này” (0)
未找到相关词。
短语“cái này” (5)
cái này giá bao nhiêu?
how much is this?
thôi được, tôi sẽ mua cái này
Okay, I'll buy this
Cái này là của ai?
Who does this belong to?
Cái này bao nhiêu tiền?
how much is this?
cái này bao nhiêu tiền ạ?
how much is this?
